Xu Hướng 8/2022 # Vietnamese To English Meaning Of Canary # Top View | Raffles.edu.vn

Xu Hướng 8/2022 # Vietnamese To English Meaning Of Canary # Top View

Xem 66,726

Bạn đang xem bài viết Vietnamese To English Meaning Of Canary được cập nhật mới nhất ngày 16/08/2022 trên website Raffles.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 66,726 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Vòng Tay Fashion Jewelry Có Charm Chim Yến
  • Download Âm Thanh Dụ Yến Malaysia Mp3 Miễn Phí
  • Giới Thiệu – Âm Thanh Gọi Yến
  • Âm Thanh Dụ Yến – Cẩn Thận Chiêu Trò Bán Và Chia Sẻ Âm Thanh Gọi Yến
  • Canary – Chim Yến Hót
  • Noun (1) someone acting as an informer or decoy for the police (2) a female singer (3) a moderate yellow with a greenish tinge (4) any of several small Old World finches Adjective (1) having the color of a canary; of a light to moderate yellow

    Show Examples

    (+)

    (1) His drinks cellar would have been stocked with vast quantities of strong beer and small beer (a weaker brew), as well as a range of wines such as claret and canary .

    (2) villas painted in canary yellow

    (3) a canary waistcoat

    (4) The smallest barrel organs were tiny instruments called sÔö£┬«rinettes or ├ö├ç├┐bird organs├ö├ç├û, designed to make easy the constant repetition needed to teach canaries to sing favourite airs.

    (5) I replied negatively as he took off his purple hued sunglasses, fire engine-red leather jacket and canary yellow cashmere scarf.

    (6) And I will miss all of my pets – my two beloved, fun-loving dogs, my seven lively cats, my canaries , my horses, and even my chickens.

    (7) A strong ethnic collection, it uses vivid colours which range form burgundy and strong fuchsia to canary yellow and electric blue.

    (8) The yellow colour may justify the name, for not only is the canary-bird yellow, but canary wine is of a golden hue.

    (9) Small square cages are used for canaries , while thrushes are given larger round cages.

    (10) Contemporary black and white is seen with pale yellow, and canary yellow is flying over the trends horizon, so that’s another option.

    (11) When we’re not confronted with concepts such as the three-legged trouser or underwear-as-outerwear, we’re being asked to believe that canary-yellow is the new black, or that leggings deserve a revival.

    (12) Along with camels, pigeons, donkeys, oxen, canaries , cats and dogs, the memorial remembers the eight million horses killed in the Great War alone.

    (13) One of the owners, Gus, even dresses in yellow plaid sport coats and canary-yellow pants, just so you won’t confuse him with the traditional blue-blazer crowd known to hang around the box seats at America’s racetracks.

    (14) The landscaping was so much better than anything around it, and despite the ugly color contrast of bright canary yellow and brown it was in very nice shape.

    (15) Reich had the bird breeder’s equivalent of a green thumb, and was known among bird hobbyists for training canaries to sing the song of the nightingale.

    (16) We couldn’t resist it from the moment we first cast eyes upon it, although it has to be admitted that the brilliant canary yellow we chose is not everyone’s cup of tea.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Traduction Pour «Chim» Dans Le Dictionnaire Libre Contextual Vietnamien
  • Truyện Convert Chưa Xác Minh
  • Chim Hoàng Yến Trong Tiếng Tiếng Anh
  • Từ Ngữ Thú Vị (11
  • Tư Vấn Nuôi Yến : Tác Động Của Môi Trường Đối Với Việc Làm Tổ Của Chim Yến
  • Cập nhật thông tin chi tiết về Vietnamese To English Meaning Of Canary trên website Raffles.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100