Xu Hướng 8/2022 # Chim Yến Trong Tiếng Tiếng Anh # Top View | Raffles.edu.vn

Xu Hướng 8/2022 # Chim Yến Trong Tiếng Tiếng Anh # Top View

Xem 105,831

Bạn đang xem bài viết Chim Yến Trong Tiếng Tiếng Anh được cập nhật mới nhất ngày 16/08/2022 trên website Raffles.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 105,831 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Lắp Camera Giám Sát Nhà Yến Cần Chú Ý Gì Camera Giám Sát
  • Lắp Đặt Camera Nhà Yến Thế Nào Để Cho Yến Không Bỏ Đi
  • Giải Pháp Camera Cho Nhà Yến
  • Lắp Camera Giám Sát Nhà Yến Cần Chú Ý Gì Camera Quan Sát Quận 1
  • Mô Hình Kết Hợp Nuôi Ruồi Lính Đen Trong Nhà Yến
  • Nếu giết một kẻ làm mồi, chúng sẽ bỏ một con chim yến vào xác anh ta.

    If they kill a stool pigeon, they leave a canary on the body.

    OpenSubtitles2018.v3

    Trong một trường hợp khác, một người chồng không tin đạo rất mê chim yến.

    In another case, an unbelieving husband was fascinated by canaries.

    jw2019

    Và họ treo một con chim yến trong xe để đảm bảo rằng người Đức không sử dụng khí độc.

    And they had a canary hung inside the thing to make sure the Germans weren’t going to use gas.

    ted2019

    Trong khi chim yến Úc vẫn là một giống hiếm, ngày nay nó lan rộng hơn nhiều với các loài chim đang được lai tạo trên khắp Australia và ở Mỹ.

    Whilst the Australian plainhead remains a rare breed, it is now far more widespad with birds being bred throughout Australia and in the US.

    WikiMatrix

    Chính Đấng Tạo Hóa nói: “Chim hạc giữa khoảng-không tự biết các mùa đã định cho nó; chim cu, chim yến, chim nhạn giữ kỳ dời chỗ ở”.—Giê-rê-mi 8:7.

    In fact, the Creator himself said: “The stork in the sky knows its seasons; the turtledove and the swift and the thrush keep to the time of their return.” —Jeremiah 8:7.

    jw2019

    Ngoài dơi có ít nhất hai loài chim, là chim yến ở Châu Á và Châu Úc và chim dầu ở vùng nhiệt đới Châu Mỹ, cũng dùng khả năng định vị bằng tiếng vang.

    Besides bats, at least two kinds of birds —swiftlets of Asia and Australia and oilbirds of tropical America— also employ echolocation.

    jw2019

    Những con chim hồng yến lần đầu tiên được nuôi trong những năm 1920, nó là loài chim hoàng yến duy nhất có một phần của màu đỏ như một phần của bộ lông của nó.

    First bred in the 1920s, it is the only colour canary that has an element of red as part of its plumage.

    WikiMatrix

    Đối với một con chim hoàng yến, mèo là quái vật.

    To a canary, a cat is a monster.

    OpenSubtitles2018.v3

    Mong manh như là chim hoàng yến trong mỏ than vậy.

    It’s like the canary in the coalmine.

    QED

    Trừ tôi và con chim hoàng yến, thì không ai biết.

    Apart from me and the canary, no-one.

    OpenSubtitles2018.v3

    Cổ không hẳn là một vị thánh, cô Julie Roussel của anh với con chim hoàng yến.

    She wasn’t exactly a plaster saint… your Julie Roussel with her canary.

    OpenSubtitles2018.v3

    Đến năm 1991, số lượng chim hoàng yến ở Úc đã giảm xuống còn khoảng 460 con.

    By 1991, the number of Australian plainhead canaries in Australia had dropped to around 460 birds.

    WikiMatrix

    Chim bạch yến hay được dùng để nhận biết hoá chất trong hầm mỏ.

    Canaries used to be used as kind of biosensors in mines.

    ted2019

    Trong các mỏ than, loài chim hoàng yến này khá thân thiết với các thợ mỏ.

    In coal mines, this canary was supposed to be close to the miners.

    ted2019

    Qua thử nghiệm, chúng tôi nhận thấy trong giao tiếp xã hội, con người như chim bạch yến.

    In doing this, what we’ve discovered is that humans are literal canaries in social exchanges.

    QED

    Băng là loài chim hoàng yến trong mỏ than thế giới.

    Ice is the canary in the global coal mine.

    ted2019

    Vì vậy, chim hoàng yến này là một báo động sống, và rất hiệu quả.

    So this canary was a living alarm, and a very efficient one.

    ted2019

    Monson, “Chim Hoàng Yến với Đốm Xám trên Đôi Cánh,” Liahona, tháng Sáu năm 2010, 4.

    Monson, “Canaries with Gray on Their Wings,” Liahona, June 2010, 4.

    LDS

    Ta đã mua cho con chim Hoàng Yến ( Canary ) khi con mười tuổi.

    I bought you that Canary when you were ten.

    OpenSubtitles2018.v3

    Mỗi mỏ than phải có hai con chim hoàng yến.

    Each mine was required to keep two canaries.

    jw2019

    1, 2. (a) Trước đây, tại sao người ta đặt chim hoàng yến trong những hầm mỏ ở nước Anh?

    1, 2. (a) In the past, why were canaries put in British mines?

    jw2019

    --- Bài cũ hơn ---

  • Phương Pháp Ấp Trứng Chim Yến
  • Xích Chân Chống Xoắn Cao Cấp (Hàng Nhập Khẩu) Cho Yến Phụng Và Tất Cả Các Dòng Vẹt
  • Kinh Nghiêm Nuôi Yến Phụng
  • Hướng Dẫn Đầy Đủ Để Nuôi
  • Bán Chim Yến Phụng Giá Rẻ Tại Hồ Chí Minh
  • Cập nhật thông tin chi tiết về Chim Yến Trong Tiếng Tiếng Anh trên website Raffles.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100